STPT2-40K275V-2P là cắt sét lan truyền 1 pha Lắp cho tủ nhánh dạng thanh DIN, ở nhà dân hoạc các tủ ở các văn phòng, tòa nhà, bảo vệ thiết bị điện có công xuất thấp
STPT2-40K275V-2P
STPT2-40K275V-2P là loạt thiết bị kiểu 2 / Type, kết hợp để phóng dòng điện sét và bảo vệ chống lại sự gia tăng điện áp, tiêu chuẩn IEC. Chuyên dùng cho tủ văn phòng, tòa nhà, bảo vệ thiết bị điện có công xuất thấp
Thiết bị chống sét hạ thế. Loại 1P+N, Imax = 40kA/P, công nghệ MOV, Type 2, tiêu chuẩn IEC
Hãng sản xuất : Mersen
Xuất xứ : Tây Ban Nha
Hãng sản xuất : Mersen
Xuất xứ : Tây Ban Nha
STPT2-40K275V-2P ứng dụng chống sét cho các công trình :
- Công nghiệp và tự động hóa
- Công trình thương mại và khu dân cư
- Viễn thông & CNTT & Trung tâm dữ liệu
- Xử lý nước
- Lưới thông minh & Đo sáng LV
- Quang điện và gió
Thông số kỹ thuât của STPT2-40K275V-2P
- Dòng điện xung sét: (10 / 350μs): 20kA mỗi pha
- Dòng xả tối đa: (8 / 20μs): 40kA mỗi pha
- Dòng xả danh định: (8 / 20μs): 20kA mỗi pha
- Mạng TNS, TNC, TT và CNTT
- Un(L-N/L-L): 48V, 60V, 120/208V, 230/400V, 277/480V, 400/690V & higher
- Định dạng plug-in, có thể gắn DIN-rail
- Chỉ báo kết thúc vòng đời trực quan và từ xa
- Khung có thể đảo ngược để cho phép cáp mục từ trên xuống
- Cầu chì dự phòng: 100-125 A
Tiêu chuẩn
- IEC 61643-11
- EN 61643-11
- UL 1449 4th Ed
Thông số kỹ thuât chi tiết.
- Item Number : 83020122
- Catalogue No : STPT2-40K275V-2P
- Item Description (ERP) : STPT2-40K275V-2P
- Short Description : SPD Type 2, 40kA, Uc275V, 2+0 TNS, 2 Poles, 2 Modules, Pluggable
- EAN/UPC Code: 8435297849612
- ROHS Compliant : Yes
- IEC SPD Type : Type 2 / Class II
- Nominal Operating Volt Rating (Un) : 230 V
- AC or DC : AC
- Nominal Discharge Current (In) (8/20) : 20kA
- Max Discharge Current : Imax (8/20) : 40kA
- System Configuration: TT. TNS
- Short Circuit Current Rating (SCCR) : 50 … 100 kA
- Short Circuit Withstand (ISCCR): 25 kA
- Indication System : Yes
- Indication System Type: Visual Indicator
- Number of Poles : 2-Pole
- Torque Rating: 4 N m
- Max. Back-Up Fuse : 125 A gG
- Housing Material : PA66 CT1; V-0
- MOV Response Time: 25 ns
- Uc (L-PE): 275 V
- Uc (L-PE):275 V
- Up at In (L-PE):≤1.3 kV
- MCOV L-G:275 V
- MCOV N-G:275 V
- MCOV L-N:275 V
- VPR L-G:900 V
- VPR N-G:900 V
- VPR L-N:1800 V
- Replacement Plug L-N : SP2-40K275V
- Product Weight : 0.238 kg
- Product Width : 36 mm
- Product Length : 70 mm
- Product Height : 90 mm
- Sell Pack Quantity : 1 EACH
- Sell Pack Weight : 0.238 kg
- Sell Pack Width : 45 mm
- Sell Pack Length : 105 mm
- Sell Pack Height : 80 mm





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.