STPT23-20K275V-4PG-LF
Hãng sản xuất : Mersen
Xuất xứ : Tây Ban Nha
- Công nghiệp và tự động hóa
- Công trình thương mại và khu dân cư
- Viễn thông & CNTT & Trung tâm dữ liệu
- Xử lý nước
- Lưới thông minh & Đo sáng LV
- Quang điện và gió
Thông số kỹ thuât của STPT23-20K275V-4PG-LF
- Dòng điện xung sét: (10 / 350μs): 10kA mỗi pha
- Dòng xả tối đa: (8 / 20μs): 20kA mỗi pha
- Dòng xả danh định: (8 / 20μs): 10kA mỗi pha
- Mạng TNS, TNC, TT và CNTT
- Un(L-N/L-L): 120/208V, 230/400V,277/480V and 400/690V
- Định dạng plug-in, có thể gắn DIN-rail
- Chỉ báo kết thúc vòng đời trực quan và từ xa
- Khung có thể đảo ngược để cho phép cáp mục từ trên xuống
- Cầu chì dự phòng: 63 -125 A
Tiêu chuẩn
- EC 61643-11
- EN 61643-11
Thông số kỹ thuât chi tiết.
- Item Number : 83230126
- Catalog number: STPT23-20K275V-4PG-LF
- Item Description (ERP): STPT23-20K275V-4P-LF
- Description: SPD Type 2+3, 20kA, Uc275V, LCF, 4+0 TNS, 4 Poles, 4 Modules, Pluggable
- EAN/UPC code: 8435297851219
- ROHS Compliant: Yes
- IEC SPD Type: Type 2+3 / Class II+III
- Nominal Operating Volt Rating (Un): 230 / 400 V
- AC or DC: AC
- Nominal Discharge Current (In) (8/20): 10kA
- Max Discharge Current : Imax (8/20) :20kA
- System Configuration : TT. TNS
- Combined Discharge Voltage (1,2/50) (Uoc): 10 kV
- Short Circuit Withstand (ISCCR): 25 kA
- Indication System: Yes
- Indication System Type: Visual Indicator Number of Poles: 4-Pole
- Torque Rating: 4 N m
- Max. Back-Up Fuse: 63 A gG
- Housing Material: PA66 CT1; V-0
- MOV Response Time: 25 ns
- Uc (L-PE): 275 V
- Uc (L-PE): 275 V
- Up at In (L-PE): ≤1.5 kV
- Replacement Plug L-N: SP23-20K275V-LF
- Product Weight: 0.44 kg
- Product Width: 72 mm
- Product Length: 70 mmProduct Height: 90 mm
- Sell Pack Quantity: 1 EACH
- Sell Pack Weight: 0.44 kg
- Sell Pack Width: 80 mm
- Sell Pack Length: 105 mm
- Sell Pack Height: 80 mm






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.